YiWordsYiWords

chổi lông

雞毛撢子

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — chổi: hỏi (曲折升) · lông: ngang (平音) ?

chổi lông 雞毛撢子

詞義

常用搭配

chổi lông gà
雞毛撢子
chổi lông dài
長雞毛撢子

例句

Bà tôi thường dùng chổi lông quét bụi.
我奶奶常用雞毛撢子掃灰。
Chổi lông này rất nhẹ.
這個雞毛撢子很輕。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「雞毛撢子」越南語怎麼說?
「雞毛撢子」的越南語是 chổi lông。
chổi lông 是什麼意思?
chổi lông 的意思是「雞毛撢子」(名詞)。用羽毛製成的清掃工具
chổi lông 怎麼發音?
chổi lông 有 2 個音節:chổi: hỏi (曲折升) · lông: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chổi lông 在句子裡怎麼用?
例如:Bà tôi thường dùng chổi lông quét bụi.(我奶奶常用雞毛撢子掃灰。);Chổi lông này rất nhẹ.(這個雞毛撢子很輕。)。

想讓「chổi lông」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始