YiWordsYiWords

dễ thương

可愛

形容詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — dễ: ngã (顫升) · thương: ngang (平音) ?

dễ thương 可愛

詞義

常用搭配

rất dễ thương
非常可愛
bé dễ thương
可愛的孩子

例句

Cô ấy rất dễ thương.
她很可愛。
Con mèo này dễ thương quá.
這隻貓太可愛了。

出現在這些詞條中

性格與態度

常見問題

「可愛」越南語怎麼說?
「可愛」的越南語是 dễ thương。
dễ thương 是什麼意思?
dễ thương 的意思是「可愛」(形容詞)。可愛
dễ thương 怎麼發音?
dễ thương 有 2 個音節:dễ: ngã (顫升) · thương: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dễ thương 常用嗎?
dễ thương 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
dễ thương 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy rất dễ thương.(她很可愛。);Con mèo này dễ thương quá.(這隻貓太可愛了。)。

想讓「dễ thương」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始