YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thực tế
thực tế
實際
名詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thực: nặng (低短塞音) · tế: sắc (高升)
?
詞義
現實,實際情況
常用搭配
trên thực tế
實際上
tình hình thực tế
實際情況
例句
Thực tế khác với lý thuyết.
實際和理論不同。
Chúng ta phải dựa vào thực tế.
我們要根據實際情況。
出現在這些詞條中
dựa trên
基於
mô phỏng
模擬
phản ánh
反映
trực tiếp
實況
chứng minh
證明
học hỏi kinh nghiệm
取經
kinh nghiệm làm việc
工作經驗
khảo sát
考察
性格與態度
nhiệt tình
熱情
niềm tin
信心
lý tưởng
理想
thân thiện
友善
người tốt
好人
kẻ xấu
壞人
常見問題
「實際」越南語怎麼說?
「實際」的越南語是 thực tế。
thực tế 是什麼意思?
thực tế 的意思是「實際」(名詞)。現實,實際情況
thực tế 怎麼發音?
thực tế 有 2 個音節:thực: nặng (低短塞音) · tế: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thực tế 常用嗎?
thực tế 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
thực tế 在句子裡怎麼用?
例如:Thực tế khác với lý thuyết.(實際和理論不同。);Chúng ta phải dựa vào thực tế.(我們要根據實際情況。)。
想讓「thực tế」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store