YiWordsYiWords

thực tế

實際

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — thực: nặng (低短塞音) · tế: sắc (高升) ?

thực tế 實際

詞義

常用搭配

trên thực tế
實際上
tình hình thực tế
實際情況

例句

Thực tế khác với lý thuyết.
實際和理論不同。
Chúng ta phải dựa vào thực tế.
我們要根據實際情況。

出現在這些詞條中

性格與態度

常見問題

「實際」越南語怎麼說?
「實際」的越南語是 thực tế。
thực tế 是什麼意思?
thực tế 的意思是「實際」(名詞)。現實,實際情況
thực tế 怎麼發音?
thực tế 有 2 個音節:thực: nặng (低短塞音) · tế: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thực tế 常用嗎?
thực tế 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
thực tế 在句子裡怎麼用?
例如:Thực tế khác với lý thuyết.(實際和理論不同。);Chúng ta phải dựa vào thực tế.(我們要根據實際情況。)。

想讓「thực tế」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始