YiWordsYiWords

同拼寫詞:từ đó

tự do

自由

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — tự: nặng (低短塞音) · do: ngang (平音) ?

tự do 自由

詞義

常用搭配

tự do ngôn luận
言論自由
tự do cá nhân
個人自由

例句

Mọi người đều mong muốn tự do.
每個人都渴望自由。
Tự do là quyền cơ bản của con người.
自由是人的基本權利。

出現在這些詞條中

性格與態度

常見問題

「自由」越南語怎麼說?
「自由」的越南語是 tự do。
tự do 是什麼意思?
tự do 的意思是「自由」(名詞)。自由,自主
tự do 怎麼發音?
tự do 有 2 個音節:tự: nặng (低短塞音) · do: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tự do 常用嗎?
tự do 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
tự do 在句子裡怎麼用?
例如:Mọi người đều mong muốn tự do.(每個人都渴望自由。);Tự do là quyền cơ bản của con người.(自由是人的基本權利。)。

想讓「tự do」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始