YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tự do
同拼寫詞:
từ đó
tự do
自由
名詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tự: nặng (低短塞音) · do: ngang (平音)
?
詞義
自由,自主
常用搭配
tự do ngôn luận
言論自由
tự do cá nhân
個人自由
例句
Mọi người đều mong muốn tự do.
每個人都渴望自由。
Tự do là quyền cơ bản của con người.
自由是人的基本權利。
出現在這些詞條中
tôn giáo
宗教
đàn áp
壓制
Nhân Mã
射手座
dù lượn
滑翔傘
tù nhân
囚犯
tôn sùng
崇尚
cướp đoạt
掠奪
hành nghề
從業
性格與態度
thói quen
習慣
thực tế
實際
nhiệt tình
熱情
niềm tin
信心
lý tưởng
理想
thân thiện
友善
常見問題
「自由」越南語怎麼說?
「自由」的越南語是 tự do。
tự do 是什麼意思?
tự do 的意思是「自由」(名詞)。自由,自主
tự do 怎麼發音?
tự do 有 2 個音節:tự: nặng (低短塞音) · do: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tự do 常用嗎?
tự do 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
tự do 在句子裡怎麼用?
例如:Mọi người đều mong muốn tự do.(每個人都渴望自由。);Tự do là quyền cơ bản của con người.(自由是人的基本權利。)。
想讓「tự do」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store