YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đến kịp
đến kịp
及時到達
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đến: sắc (高升) · kịp: nặng (低短塞音)
?
詞義
趕到,及時到達
常用搭配
đến kịp giờ
及時趕到
đến kịp chuyến xe
趕上車
例句
Tôi đã đến kịp buổi họp.
我及時趕到了會議。
Bạn có đến kịp không?
你趕得上嗎?
出現在這些詞條中
may mà
幸好
動作與移動
tiến lại gần
走近
tiến bước
邁進
cử động
動彈
xoay người
轉身
tăng lên
上升
trôi
漂浮
常見問題
「及時到達」越南語怎麼說?
「及時到達」的越南語是 đến kịp。
đến kịp 是什麼意思?
đến kịp 的意思是「及時到達」(動詞)。趕到,及時到達
đến kịp 怎麼發音?
đến kịp 有 2 個音節:đến: sắc (高升) · kịp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đến kịp 常用嗎?
đến kịp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
đến kịp 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã đến kịp buổi họp.(我及時趕到了會議。);Bạn có đến kịp không?(你趕得上嗎?)。
想讓「đến kịp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store