YiWordsYiWords

tiến lại gần

走近

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — tiến: sắc (高升) · lại: nặng (低短塞音) · gần: huyền (低降) ?

tiến lại gần 走近

詞義

常用搭配

tiến lại gần ai đó
走近某人
tiến lại gần cửa
走近門口

例句

Anh ấy tiến lại gần tôi.
他走近我。
Cô bé tiến lại gần con mèo.
小女孩走近貓咪。

動作與移動

常見問題

「走近」越南語怎麼說?
「走近」的越南語是 tiến lại gần。
tiến lại gần 是什麼意思?
tiến lại gần 的意思是「走近」(動詞)。走近,靠近
tiến lại gần 怎麼發音?
tiến lại gần 有 3 個音節:tiến: sắc (高升) · lại: nặng (低短塞音) · gần: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tiến lại gần 常用嗎?
tiến lại gần 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tiến lại gần 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy tiến lại gần tôi.(他走近我。);Cô bé tiến lại gần con mèo.(小女孩走近貓咪。)。

想讓「tiến lại gần」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始