YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đồ hộp
đồ hộp
罐頭
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đồ: huyền (低降) · hộp: nặng (低短塞音)
?
詞義
罐頭食品
常用搭配
mua đồ hộp
買罐頭
đồ hộp cá
魚罐頭
例句
Tôi thích ăn đồ hộp vì tiện lợi.
我喜歡吃罐頭,因為方便。
Trong tủ có nhiều đồ hộp.
櫃子裡有很多罐頭。
相關詞彙
bình sữa
奶瓶
đê tiện
卑鄙
lượng lớn
大量
xe bán tải
皮卡車
xe địa hình
越野車
ngã ba
丁字路口
常見問題
「罐頭」越南語怎麼說?
「罐頭」的越南語是 đồ hộp。
đồ hộp 是什麼意思?
đồ hộp 的意思是「罐頭」(名詞)。罐頭食品
đồ hộp 怎麼發音?
đồ hộp 有 2 個音節:đồ: huyền (低降) · hộp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đồ hộp 常用嗎?
đồ hộp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đồ hộp 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích ăn đồ hộp vì tiện lợi.(我喜歡吃罐頭,因為方便。);Trong tủ có nhiều đồ hộp.(櫃子裡有很多罐頭。)。
想讓「đồ hộp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store