YiWordsYiWords

hoàng tử

王子

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — hoàng: huyền (低降) · tử: hỏi (曲折升) ?

hoàng tử 王子

詞義

常用搭配

hoàng tử bé
小王子
hoàng tử hoàng gia
皇室王子

例句

Hoàng tử sống trong cung điện.
王子住在宮殿裡。
Cô bé mơ được gặp hoàng tử.
小女孩夢想見到王子。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「王子」越南語怎麼說?
「王子」的越南語是 hoàng tử。
hoàng tử 是什麼意思?
hoàng tử 的意思是「王子」(名詞)。王子
hoàng tử 怎麼發音?
hoàng tử 有 2 個音節:hoàng: huyền (低降) · tử: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hoàng tử 常用嗎?
hoàng tử 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
hoàng tử 在句子裡怎麼用?
例如:Hoàng tử sống trong cung điện.(王子住在宮殿裡。);Cô bé mơ được gặp hoàng tử.(小女孩夢想見到王子。)。

想讓「hoàng tử」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始