YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thiếu nhi
thiếu nhi
兒童
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thiếu: sắc (高升) · nhi: ngang (平音)
?
詞義
少兒,兒童
常用搭配
thiếu nhi vui chơi
少兒玩耍
thiếu nhi học tập
少兒學習
例句
Công viên dành cho thiếu nhi.
公園是為少兒設立的。
Thiếu nhi cần được chăm sóc tốt.
少兒需要得到良好照顧。
出現在這些詞條中
sách tranh
畫冊
Ngày Thiếu nhi
兒童節
trại hè
夏令營
相關詞彙
hoàng tử
王子
sức lực
力氣
đổ mồ hôi
流汗
đắc ý
得意
vinh quang
光榮
đống
堆
常見問題
「兒童」越南語怎麼說?
「兒童」的越南語是 thiếu nhi。
thiếu nhi 是什麼意思?
thiếu nhi 的意思是「兒童」(名詞)。少兒,兒童
thiếu nhi 怎麼發音?
thiếu nhi 有 2 個音節:thiếu: sắc (高升) · nhi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thiếu nhi 常用嗎?
thiếu nhi 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
thiếu nhi 在句子裡怎麼用?
例如:Công viên dành cho thiếu nhi.(公園是為少兒設立的。);Thiếu nhi cần được chăm sóc tốt.(少兒需要得到良好照顧。)。
想讓「thiếu nhi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store