YiWordsYiWords

同拼寫詞:đồ ngốc

đồ ngốc

笨蛋

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — đồ: huyền (低降) · ngốc: sắc (高升) ?

đồ ngốc 笨蛋

詞義

常用搭配

đồ ngốc ơi
你這個笨蛋
đồ ngốc đáng yêu
可愛的傻瓜

例句

Cậu đúng là đồ ngốc!
你真是個笨蛋!
Đừng gọi tôi là đồ ngốc.
別叫我笨蛋。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「笨蛋」越南語怎麼說?
「笨蛋」的越南語是 đồ ngốc。
đồ ngốc 是什麼意思?
đồ ngốc 的意思是「笨蛋」(名詞)。笨蛋,傻瓜
đồ ngốc 怎麼發音?
đồ ngốc 有 2 個音節:đồ: huyền (低降) · ngốc: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đồ ngốc 常用嗎?
đồ ngốc 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đồ ngốc 在句子裡怎麼用?
例如:Cậu đúng là đồ ngốc!(你真是個笨蛋!);Đừng gọi tôi là đồ ngốc.(別叫我笨蛋。)。

想讓「đồ ngốc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始