YiWordsYiWords

同拼寫詞:dữ liệu

dự liệu

預料

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — dự: nặng (低短塞音) · liệu: nặng (低短塞音) ?

dự liệu 預料

詞義

常用搭配

dự liệu trước
事先預料
khó dự liệu
難以預料

例句

Chúng tôi đã dự liệu mọi tình huống.
我們已經預料到各種情況。
Kết quả này không ai dự liệu được.
這個結果誰也沒預料到。

出現在這些詞條中

表達態度必備詞

常見問題

「預料」越南語怎麼說?
「預料」的越南語是 dự liệu。
dự liệu 是什麼意思?
dự liệu 的意思是「預料」(動詞)。事先預想,預測
dự liệu 怎麼發音?
dự liệu 有 2 個音節:dự: nặng (低短塞音) · liệu: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dự liệu 常用嗎?
dự liệu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
dự liệu 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đã dự liệu mọi tình huống.(我們已經預料到各種情況。);Kết quả này không ai dự liệu được.(這個結果誰也沒預料到。)。

想讓「dự liệu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始