YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
dùng bữa
dùng bữa
用餐
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — dùng: huyền (低降) · bữa: ngã (顫升)
?
詞義
吃飯
用餐
常用搭配
dùng bữa sáng
吃早餐
dùng bữa tối
吃晚飯
例句
Chúng ta đi dùng bữa nhé.
我們去吃飯吧。
Anh ấy đang dùng bữa với gia đình.
他正在和家人吃飯。
出現在這些詞條中
dùng
用
相關詞彙
không do dự
毫不猶豫
hương thơm
香味
dịu dàng
溫柔
vắt
榨
đường núi
山路
xe ôm
機車計程車
常見問題
「用餐」越南語怎麼說?
「用餐」的越南語是 dùng bữa。
dùng bữa 是什麼意思?
dùng bữa 的意思是「用餐」(動詞)。吃飯; 用餐
dùng bữa 怎麼發音?
dùng bữa 有 2 個音節:dùng: huyền (低降) · bữa: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
dùng bữa 常用嗎?
dùng bữa 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
dùng bữa 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta đi dùng bữa nhé.(我們去吃飯吧。);Anh ấy đang dùng bữa với gia đình.(他正在和家人吃飯。)。
想讓「dùng bữa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store