YiWordsYiWords

同拼寫詞:truyền thốngtruyền thông

truyền thông

媒體

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — truyền: huyền (低降) · thông: ngang (平音) ?

truyền thông 媒體

詞義

常用搭配

truyền thông đại chúng
大眾媒體
cơ quan truyền thông
媒體機構

例句

Truyền thông đóng vai trò quan trọng.
媒體起著重要作用。
Anh ấy làm việc trong ngành truyền thông.
他在媒體行業工作。

近義詞

這些越南語詞彙都表示「媒體」,但語境和用法不同。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「媒體」越南語怎麼說?
「媒體」的越南語是 truyền thông。
truyền thông 是什麼意思?
truyền thông 的意思是「媒體」(名詞)。媒體,傳媒
truyền thông 怎麼發音?
truyền thông 有 2 個音節:truyền: huyền (低降) · thông: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
truyền thông 常用嗎?
truyền thông 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
truyền thông 在句子裡怎麼用?
例如:Truyền thông đóng vai trò quan trọng.(媒體起著重要作用。);Anh ấy làm việc trong ngành truyền thông.(他在媒體行業工作。)。

想讓「truyền thông」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始