同拼寫詞:truyền thống、truyền thông
媒體
聲調 2 個音節 — truyền: huyền (低降) · thông: ngang (平音) ?
這些越南語詞彙都表示「媒體」,但語境和用法不同。
想讓「truyền thông」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。