YiWordsYiWords

phát minh

發明

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — phát: sắc (高升) · minh: ngang (平音) ?

phát minh 發明

詞義

常用搭配

phát minh mới
新發明
phát minh khoa học
科學發明

例句

Ông ấy phát minh ra máy điện thoại.
他發明了電話。
Phát minh này rất hữu ích.
這個發明很有用。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「發明」越南語怎麼說?
「發明」的越南語是 phát minh。
phát minh 是什麼意思?
phát minh 的意思是「發明」(動詞)。發明,創造
phát minh 怎麼發音?
phát minh 有 2 個音節:phát: sắc (高升) · minh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phát minh 常用嗎?
phát minh 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
phát minh 在句子裡怎麼用?
例如:Ông ấy phát minh ra máy điện thoại.(他發明了電話。);Phát minh này rất hữu ích.(這個發明很有用。)。

想讓「phát minh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始