YiWordsYiWords

ghiền

上癮

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 1 個音節 — ghiền: huyền (低降) ?

ghiền 上癮

詞義

常用搭配

ghiền cà phê
咖啡上癮
ghiền game
遊戲上癮

例句

Tôi ghiền trà sữa.
我奶茶上癮。
Cậu ấy ghiền xem phim.
他沉迷看電影。

習慣養成記

常見問題

「上癮」越南語怎麼說?
「上癮」的越南語是 ghiền。
ghiền 是什麼意思?
ghiền 的意思是「上癮」(動詞)。上癮;沉迷
ghiền 怎麼發音?
ghiền 有 1 個音節:ghiền: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ghiền 常用嗎?
ghiền 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
ghiền 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi ghiền trà sữa.(我奶茶上癮。);Cậu ấy ghiền xem phim.(他沉迷看電影。)。

想讓「ghiền」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始