YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nát rượu
nát rượu
酗酒
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nát: sắc (高升) · rượu: nặng (低短塞音)
?
詞義
酗酒,過度飲酒成癮
常用搭配
bị nghiện rượu
酒癮
chữa nghiện rượu
戒酒
例句
Anh ấy bị nghiện rượu nặng.
他嚴重酗酒。
Gia đình cố gắng giúp anh ấy cai nghiện rượu.
家人努力幫助他戒酒。
習慣養成記
trì hoãn
拖延
nghiện
成癮
hút thuốc
抽菸
quy luật
規律
kiêng
忌諱
ngủ trưa
午睡
常見問題
「酗酒」越南語怎麼說?
「酗酒」的越南語是 nát rượu。
nát rượu 是什麼意思?
nát rượu 的意思是「酗酒」(動詞)。酗酒,過度飲酒成癮
nát rượu 怎麼發音?
nát rượu 有 2 個音節:nát: sắc (高升) · rượu: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nát rượu 常用嗎?
nát rượu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
nát rượu 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy bị nghiện rượu nặng.(他嚴重酗酒。);Gia đình cố gắng giúp anh ấy cai nghiện rượu.(家人努力幫助他戒酒。)。
想讓「nát rượu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store