YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ngủ trưa
ngủ trưa
午睡
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ngủ: hỏi (曲折升) · trưa: ngang (平音)
?
詞義
午睡,中午短時間休息睡覺
常用搭配
ngủ trưa ngắn
小睡午覺
thói quen ngủ trưa
午睡習慣
例句
Tôi thường ngủ trưa sau bữa ăn.
我常常午飯後午睡。
Ngủ trưa giúp tôi tỉnh táo hơn.
午睡讓我更精神。
習慣養成記
kiêng
忌諱
nát rượu
酗酒
trì hoãn
拖延
nghiện
成癮
hút thuốc
抽菸
quy luật
規律
常見問題
「午睡」越南語怎麼說?
「午睡」的越南語是 ngủ trưa。
ngủ trưa 是什麼意思?
ngủ trưa 的意思是「午睡」(動詞)。午睡,中午短時間休息睡覺
ngủ trưa 怎麼發音?
ngủ trưa 有 2 個音節:ngủ: hỏi (曲折升) · trưa: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngủ trưa 常用嗎?
ngủ trưa 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
ngủ trưa 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thường ngủ trưa sau bữa ăn.(我常常午飯後午睡。);Ngủ trưa giúp tôi tỉnh táo hơn.(午睡讓我更精神。)。
想讓「ngủ trưa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store