YiWordsYiWords

ngủ trưa

午睡

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — ngủ: hỏi (曲折升) · trưa: ngang (平音) ?

ngủ trưa 午睡

詞義

常用搭配

ngủ trưa ngắn
小睡午覺
thói quen ngủ trưa
午睡習慣

例句

Tôi thường ngủ trưa sau bữa ăn.
我常常午飯後午睡。
Ngủ trưa giúp tôi tỉnh táo hơn.
午睡讓我更精神。

習慣養成記

常見問題

「午睡」越南語怎麼說?
「午睡」的越南語是 ngủ trưa。
ngủ trưa 是什麼意思?
ngủ trưa 的意思是「午睡」(動詞)。午睡,中午短時間休息睡覺
ngủ trưa 怎麼發音?
ngủ trưa 有 2 個音節:ngủ: hỏi (曲折升) · trưa: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngủ trưa 常用嗎?
ngủ trưa 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
ngủ trưa 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thường ngủ trưa sau bữa ăn.(我常常午飯後午睡。);Ngủ trưa giúp tôi tỉnh táo hơn.(午睡讓我更精神。)。

想讓「ngủ trưa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始