YiWordsYiWords

giao cho

交給

動詞 CEFR A2 越南語
giao cho 交給

詞義

常用搭配

giao cho ai việc gì
把事情交給某人
giao cho quản lý
交給管理

例句

Tôi giao cho bạn chìa khóa.
我把鑰匙交給你。
Công việc này giao cho anh ấy.
這項工作交給他。

出現在這些詞條中

常用介系詞用法

常見問題

「交給」越南語怎麼說?
「交給」的越南語是 giao cho。
giao cho 是什麼意思?
giao cho 的意思是「交給」(動詞)。交給
giao cho 怎麼發音?
giao cho 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giao cho 常用嗎?
giao cho 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
giao cho 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi giao cho bạn chìa khóa.(我把鑰匙交給你。);Công việc này giao cho anh ấy.(這項工作交給他。)。

想讓「giao cho」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始