YiWordsYiWords

giỏ đựng đồ

收納籃

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 3 個音節 — giỏ: hỏi (曲折升) · đựng: nặng (低短塞音) · đồ: huyền (低降) ?

giỏ đựng đồ 收納籃

詞義

常用搭配

giỏ đựng đồ nhựa
塑膠收納籃
giỏ đựng đồ quần áo
衣物收納籃

例句

Tôi mua một cái giỏ đựng đồ mới.
我買了一個新的收納籃。
Giỏ đựng đồ này rất tiện lợi.
這個收納籃很方便。

相關詞彙

常見問題

「收納籃」越南語怎麼說?
「收納籃」的越南語是 giỏ đựng đồ。
giỏ đựng đồ 是什麼意思?
giỏ đựng đồ 的意思是「收納籃」(名詞)。用來收納物品的籃子
giỏ đựng đồ 怎麼發音?
giỏ đựng đồ 有 3 個音節:giỏ: hỏi (曲折升) · đựng: nặng (低短塞音) · đồ: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giỏ đựng đồ 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi mua một cái giỏ đựng đồ mới.(我買了一個新的收納籃。);Giỏ đựng đồ này rất tiện lợi.(這個收納籃很方便。)。

想讓「giỏ đựng đồ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始