YiWordsYiWords

kêu cứu

呼救

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — kêu: ngang (平音) · cứu: sắc (高升) ?

kêu cứu 呼救

詞義

常用搭配

kêu cứu khẩn cấp
緊急呼救
kêu cứu to
大聲呼救

例句

Cô ấy kêu cứu khi bị mắc kẹt.
她被困時呼救。
Người dân kêu cứu trong lũ lụt.
洪水中居民呼救。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「呼救」越南語怎麼說?
「呼救」的越南語是 kêu cứu。
kêu cứu 是什麼意思?
kêu cứu 的意思是「呼救」(動詞)。呼救,求救
kêu cứu 怎麼發音?
kêu cứu 有 2 個音節:kêu: ngang (平音) · cứu: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kêu cứu 常用嗎?
kêu cứu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
kêu cứu 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy kêu cứu khi bị mắc kẹt.(她被困時呼救。);Người dân kêu cứu trong lũ lụt.(洪水中居民呼救。)。

想讓「kêu cứu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始