YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
kêu cứu
kêu cứu
呼救
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — kêu: ngang (平音) · cứu: sắc (高升)
?
詞義
呼救,求救
常用搭配
kêu cứu khẩn cấp
緊急呼救
kêu cứu to
大聲呼救
例句
Cô ấy kêu cứu khi bị mắc kẹt.
她被困時呼救。
Người dân kêu cứu trong lũ lụt.
洪水中居民呼救。
出現在這些詞條中
cứu mạng
救命
tiếng kêu
呼聲
kêu
喊叫
相關詞彙
nguy cấp
危急
xe cứu thương
救護車
thiệt mạng
喪生
máy đo khoảng cách
測距儀
oxy
氧氣
ngầm
暗中
常見問題
「呼救」越南語怎麼說?
「呼救」的越南語是 kêu cứu。
kêu cứu 是什麼意思?
kêu cứu 的意思是「呼救」(動詞)。呼救,求救
kêu cứu 怎麼發音?
kêu cứu 有 2 個音節:kêu: ngang (平音) · cứu: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kêu cứu 常用嗎?
kêu cứu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
kêu cứu 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy kêu cứu khi bị mắc kẹt.(她被困時呼救。);Người dân kêu cứu trong lũ lụt.(洪水中居民呼救。)。
想讓「kêu cứu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store