YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
giới tính
giới tính
性別
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — giới: sắc (高升) · tính: sắc (高升)
?
詞義
性別(指生理或社會意義上的性別)
常用搭配
giới tính nam
男性
giới tính nữ
女性
例句
Bạn thuộc giới tính nào?
你屬於哪種性別?
Giới tính không quyết định năng lực.
性別不決定能力。
出現在這些詞條中
phân biệt đối xử
歧視
hoóc-môn
荷爾蒙
相關詞彙
giới thiệu
介紹
giới thiệu sơ lược
簡介
giỏi về
擅長
giòn
脆
常見問題
「性別」越南語怎麼說?
「性別」的越南語是 giới tính。
giới tính 是什麼意思?
giới tính 的意思是「性別」(名詞)。性別(指生理或社會意義上的性別)
giới tính 怎麼發音?
giới tính 有 2 個音節:giới: sắc (高升) · tính: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
giới tính 常用嗎?
giới tính 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
giới tính 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn thuộc giới tính nào?(你屬於哪種性別?);Giới tính không quyết định năng lực.(性別不決定能力。)。
想讓「giới tính」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store