YiWordsYiWords

ảnh hưởng

影響

動詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — ảnh: hỏi (曲折升) · hưởng: hỏi (曲折升) ?

ảnh hưởng 影響

詞義

常用搭配

ảnh hưởng lớn
影響大
ảnh hưởng xấu
不良影響

例句

Thời tiết ảnh hưởng đến sức khỏe.
天氣影響健康。
Ý kiến của anh ấy ảnh hưởng đến tôi.
他的意見影響了我。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「影響」越南語怎麼說?
「影響」的越南語是 ảnh hưởng。
ảnh hưởng 是什麼意思?
ảnh hưởng 的意思是「影響」(動詞)。對人或事物產生作用,使其發生變化
ảnh hưởng 怎麼發音?
ảnh hưởng 有 2 個音節:ảnh: hỏi (曲折升) · hưởng: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ảnh hưởng 常用嗎?
ảnh hưởng 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
ảnh hưởng 在句子裡怎麼用?
例如:Thời tiết ảnh hưởng đến sức khỏe.(天氣影響健康。);Ý kiến của anh ấy ảnh hưởng đến tôi.(他的意見影響了我。)。

想讓「ảnh hưởng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始