YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ảnh hưởng
ảnh hưởng
影響
動詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ảnh: hỏi (曲折升) · hưởng: hỏi (曲折升)
?
詞義
對人或事物產生作用,使其發生變化
常用搭配
ảnh hưởng lớn
影響大
ảnh hưởng xấu
不良影響
例句
Thời tiết ảnh hưởng đến sức khỏe.
天氣影響健康。
Ý kiến của anh ấy ảnh hưởng đến tôi.
他的意見影響了我。
出現在這些詞條中
tôn giáo
宗教
chính trị
政治
yếu tố
因素
lo âu
憂慮
vĩ độ
緯度
uy tín
信譽
Nho học
儒學
áp suất
氣壓
相關詞彙
đổi
換
sử dụng
使用
kiểm tra
檢查
rời khỏi
離開
thay đổi
改變
thêm
加
常見問題
「影響」越南語怎麼說?
「影響」的越南語是 ảnh hưởng。
ảnh hưởng 是什麼意思?
ảnh hưởng 的意思是「影響」(動詞)。對人或事物產生作用,使其發生變化
ảnh hưởng 怎麼發音?
ảnh hưởng 有 2 個音節:ảnh: hỏi (曲折升) · hưởng: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ảnh hưởng 常用嗎?
ảnh hưởng 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
ảnh hưởng 在句子裡怎麼用?
例如:Thời tiết ảnh hưởng đến sức khỏe.(天氣影響健康。);Ý kiến của anh ấy ảnh hưởng đến tôi.(他的意見影響了我。)。
想讓「ảnh hưởng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store