YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hiệu ứng
hiệu ứng
特效
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hiệu: nặng (低短塞音) · ứng: sắc (高升)
?
詞義
用於照片、影片等的特效效果
常用搭配
hiệu ứng đẹp
漂亮特效
hiệu ứng chuyển động
動態特效
例句
Video này có nhiều hiệu ứng lạ.
這個影片有很多特別的特效。
Bạn thích hiệu ứng nào nhất?
你最喜歡哪個特效?
出現在這些詞條中
khí cacbonic
二氧化碳
玩轉網路世界
người theo dõi
粉絲
đăng nhập
登入
tự động hóa
自動化
gửi lại
重發
tương tác
互動
truyền tải
傳輸
常見問題
「特效」越南語怎麼說?
「特效」的越南語是 hiệu ứng。
hiệu ứng 是什麼意思?
hiệu ứng 的意思是「特效」(名詞)。用於照片、影片等的特效效果
hiệu ứng 怎麼發音?
hiệu ứng 有 2 個音節:hiệu: nặng (低短塞音) · ứng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hiệu ứng 常用嗎?
hiệu ứng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
hiệu ứng 在句子裡怎麼用?
例如:Video này có nhiều hiệu ứng lạ.(這個影片有很多特別的特效。);Bạn thích hiệu ứng nào nhất?(你最喜歡哪個特效?)。
想讓「hiệu ứng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store