YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đăng nhập
đăng nhập
登入
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đăng: ngang (平音) · nhập: nặng (低短塞音)
?
詞義
登陸,登入
常用搭配
đăng nhập tài khoản
登入帳號
đăng nhập hệ thống
登入系統
例句
Bạn cần đăng nhập để tiếp tục.
你需要登入才能繼續。
Tôi quên mật khẩu đăng nhập.
我忘了登入密碼。
出現在這些詞條中
mật khẩu
密碼
tài khoản
帳號
người dùng
使用者
tài khoản bị khóa
帳號被封
相關詞彙
trang chủ
首頁
kết nối mạng
連網
tích hợp
整合
nghỉ mát
避暑
ba chiều
三維
điện áp
電壓
常見問題
「登入」越南語怎麼說?
「登入」的越南語是 đăng nhập。
đăng nhập 是什麼意思?
đăng nhập 的意思是「登入」(動詞)。登陸,登入
đăng nhập 怎麼發音?
đăng nhập 有 2 個音節:đăng: ngang (平音) · nhập: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đăng nhập 常用嗎?
đăng nhập 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
đăng nhập 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn cần đăng nhập để tiếp tục.(你需要登入才能繼續。);Tôi quên mật khẩu đăng nhập.(我忘了登入密碼。)。
想讓「đăng nhập」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store