YiWordsYiWords

hoạt hình

卡通

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — hoạt: nặng (低短塞音) · hình: huyền (低降) ?

hoạt hình 卡通

詞義

常用搭配

phim hoạt hình
動畫片
nhân vật hoạt hình
卡通人物

例句

Trẻ em thích xem hoạt hình.
孩子們喜歡看卡通。
Tôi sưu tầm các nhân vật hoạt hình.
我收藏卡通人物。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「卡通」越南語怎麼說?
「卡通」的越南語是 hoạt hình。
hoạt hình 是什麼意思?
hoạt hình 的意思是「卡通」(名詞)。動畫片,卡通片
hoạt hình 怎麼發音?
hoạt hình 有 2 個音節:hoạt: nặng (低短塞音) · hình: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hoạt hình 常用嗎?
hoạt hình 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hoạt hình 在句子裡怎麼用?
例如:Trẻ em thích xem hoạt hình.(孩子們喜歡看卡通。);Tôi sưu tầm các nhân vật hoạt hình.(我收藏卡通人物。)。

想讓「hoạt hình」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始