YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
học thêm
học thêm
補習
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — học: nặng (低短塞音) · thêm: ngang (平音)
?
詞義
補習
常用搭配
đi học thêm
去補習
lớp học thêm
補習班
例句
Tôi phải học thêm toán vào buổi tối.
我晚上要補習數學。
Nhiều học sinh đi học thêm để thi tốt.
很多學生去補習是為了考好。
出現在這些詞條中
ngoài
外
ngôn ngữ
語言
đi học
上學
giờ học
課時
nghỉ việc
離職
chuyên môn
專門
相關詞彙
lớp đào tạo
培訓班
bồi dưỡng
培養
tham khảo
參考
công thức
公式
năm học
學年
làng
村莊
常見問題
「補習」越南語怎麼說?
「補習」的越南語是 học thêm。
học thêm 是什麼意思?
học thêm 的意思是「補習」(動詞)。補習
học thêm 怎麼發音?
học thêm 有 2 個音節:học: nặng (低短塞音) · thêm: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
học thêm 常用嗎?
học thêm 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
học thêm 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi phải học thêm toán vào buổi tối.(我晚上要補習數學。);Nhiều học sinh đi học thêm để thi tốt.(很多學生去補習是為了考好。)。
想讓「học thêm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store