YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hủy diệt
hủy diệt
毀滅
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hủy: hỏi (曲折升) · diệt: nặng (低短塞音)
?
詞義
毀滅,徹底破壞或消滅
常用搭配
hủy diệt môi trường
毀滅環境
hủy diệt kẻ thù
毀滅敵人
例句
Chiến tranh có thể hủy diệt thành phố.
戰爭可能毀滅城市。
Loài người không nên hủy diệt thiên nhiên.
人類不應毀滅自然。
相關詞彙
gỡ
卸除
tĩnh mạch
靜脈
trang trại chăn nuôi
養殖場
tuyến
腺體
lĩnh vực
領域
tư nhân
私營
常見問題
「毀滅」越南語怎麼說?
「毀滅」的越南語是 hủy diệt。
hủy diệt 是什麼意思?
hủy diệt 的意思是「毀滅」(動詞)。毀滅,徹底破壞或消滅
hủy diệt 怎麼發音?
hủy diệt 有 2 個音節:hủy: hỏi (曲折升) · diệt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hủy diệt 常用嗎?
hủy diệt 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
hủy diệt 在句子裡怎麼用?
例如:Chiến tranh có thể hủy diệt thành phố.(戰爭可能毀滅城市。);Loài người không nên hủy diệt thiên nhiên.(人類不應毀滅自然。)。
想讓「hủy diệt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store