YiWordsYiWords

tĩnh mạch

靜脈

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tĩnh: ngã (顫升) · mạch: nặng (低短塞音) ?

tĩnh mạch 靜脈

詞義

常用搭配

tĩnh mạch chân
腿靜脈
tĩnh mạch cổ
頸靜脈

例句

Tĩnh mạch vận chuyển máu về tim.
靜脈把血液運回心臟。
Bệnh giãn tĩnh mạch thường gặp ở người lớn tuổi.
靜脈曲張常見於老年人。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「靜脈」越南語怎麼說?
「靜脈」的越南語是 tĩnh mạch。
tĩnh mạch 是什麼意思?
tĩnh mạch 的意思是「靜脈」(名詞)。靜脈(將血液從身體各部位送回心臟的血管)
tĩnh mạch 怎麼發音?
tĩnh mạch 有 2 個音節:tĩnh: ngã (顫升) · mạch: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tĩnh mạch 常用嗎?
tĩnh mạch 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tĩnh mạch 在句子裡怎麼用?
例如:Tĩnh mạch vận chuyển máu về tim.(靜脈把血液運回心臟。);Bệnh giãn tĩnh mạch thường gặp ở người lớn tuổi.(靜脈曲張常見於老年人。)。

想讓「tĩnh mạch」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始