YiWordsYiWords

lĩnh vực

領域

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — lĩnh: ngã (顫升) · vực: nặng (低短塞音) ?

lĩnh vực 領域

詞義

常用搭配

lĩnh vực giáo dục
教育領域
lĩnh vực khoa học
科學領域

例句

Anh làm việc trong lĩnh vực y tế.
他在醫療領域工作。
Đây là lĩnh vực mới.
這是一個新領域。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「領域」越南語怎麼說?
「領域」的越南語是 lĩnh vực。
lĩnh vực 是什麼意思?
lĩnh vực 的意思是「領域」(名詞)。領域;範圍
lĩnh vực 怎麼發音?
lĩnh vực 有 2 個音節:lĩnh: ngã (顫升) · vực: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lĩnh vực 常用嗎?
lĩnh vực 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lĩnh vực 在句子裡怎麼用?
例如:Anh làm việc trong lĩnh vực y tế.(他在醫療領域工作。);Đây là lĩnh vực mới.(這是一個新領域。)。

想讓「lĩnh vực」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始