YiWordsYiWords

trên mạng

線上

片語 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — trên: ngang (平音) · mạng: nặng (低短塞音) ?

trên mạng 線上

詞義

常用搭配

mua hàng trên mạng
網路購物
kết bạn trên mạng
網路交友

例句

Tôi học tiếng Trung trên mạng.
我在網路上學中文。
Cô ấy bán quần áo trên mạng.
她在網路上賣衣服。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「線上」越南語怎麼說?
「線上」的越南語是 trên mạng。
trên mạng 是什麼意思?
trên mạng 的意思是「線上」(片語)。在網路上
trên mạng 怎麼發音?
trên mạng 有 2 個音節:trên: ngang (平音) · mạng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trên mạng 常用嗎?
trên mạng 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
trên mạng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi học tiếng Trung trên mạng.(我在網路上學中文。);Cô ấy bán quần áo trên mạng.(她在網路上賣衣服。)。

想讓「trên mạng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始