YiWordsYiWords

hai bên

雙方

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — hai: ngang (平音) · bên: ngang (平音) ?

hai bên 雙方

詞義

常用搭配

hai bên thỏa thuận
雙方協商
hai bên ký kết
雙方簽訂

例句

Hai bên đã đạt được thỏa thuận.
雙方已達成協議。
Hai bên đều hài lòng với kết quả.
雙方都對結果滿意。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「雙方」越南語怎麼說?
「雙方」的越南語是 hai bên。
hai bên 是什麼意思?
hai bên 的意思是「雙方」(名詞)。雙方,兩邊
hai bên 怎麼發音?
hai bên 有 2 個音節:hai: ngang (平音) · bên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hai bên 常用嗎?
hai bên 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
hai bên 在句子裡怎麼用?
例如:Hai bên đã đạt được thỏa thuận.(雙方已達成協議。);Hai bên đều hài lòng với kết quả.(雙方都對結果滿意。)。

想讓「hai bên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始