YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
hạn chế
hạn chế
限制
動詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — hạn: nặng (低短塞音) · chế: sắc (高升)
?
詞義
限制,控制在一定範圍內
常用搭配
hạn chế tốc độ
限制速度
hạn chế quyền lực
限制權力
例句
Chính phủ hạn chế sử dụng nhựa.
政府限制塑膠的使用。
Cần hạn chế ăn đồ ngọt.
需要限制吃甜食。
出現在這些詞條中
tầm nhìn
視線
giáo điều
教條
túi nilon
塑膠袋
tiếng ồn
噪音
認知與規則
thiết lập
設定
đạo lý
道理
lĩnh vực
領域
cốt lõi
核心
khái niệm
概念
ngoại lệ
例外
常見問題
「限制」越南語怎麼說?
「限制」的越南語是 hạn chế。
hạn chế 是什麼意思?
hạn chế 的意思是「限制」(動詞)。限制,控制在一定範圍內
hạn chế 怎麼發音?
hạn chế 有 2 個音節:hạn: nặng (低短塞音) · chế: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
hạn chế 常用嗎?
hạn chế 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
hạn chế 在句子裡怎麼用?
例如:Chính phủ hạn chế sử dụng nhựa.(政府限制塑膠的使用。);Cần hạn chế ăn đồ ngọt.(需要限制吃甜食。)。
想讓「hạn chế」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store