YiWordsYiWords

同拼寫詞:khẳng định

khẳng định

肯定

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — khẳng: hỏi (曲折升) · định: nặng (低短塞音) ?

khẳng định 肯定

詞義

常用搭配

khẳng định ý kiến
肯定意見
khẳng định bản thân
肯定自己

例句

Tôi khẳng định điều đó là đúng.
我肯定那是對的。
Anh ấy khẳng định sẽ đến.
他肯定會來。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「肯定」越南語怎麼說?
「肯定」的越南語是 khẳng định。
khẳng định 是什麼意思?
khẳng định 的意思是「肯定」(動詞)。肯定,確認
khẳng định 怎麼發音?
khẳng định 有 2 個音節:khẳng: hỏi (曲折升) · định: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khẳng định 常用嗎?
khẳng định 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
khẳng định 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi khẳng định điều đó là đúng.(我肯定那是對的。);Anh ấy khẳng định sẽ đến.(他肯定會來。)。

想讓「khẳng định」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始