YiWordsYiWords

thừa nhận

承認

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — thừa: huyền (低降) · nhận: nặng (低短塞音) ?

thừa nhận 承認

詞義

常用搭配

thừa nhận lỗi
承認錯誤
thừa nhận sự thật
承認事實

例句

Anh ấy thừa nhận đã sai.
他承認自己錯了。
Cô ấy không thừa nhận thất bại.
她不承認失敗。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「承認」越南語怎麼說?
「承認」的越南語是 thừa nhận。
thừa nhận 是什麼意思?
thừa nhận 的意思是「承認」(動詞)。承認,認可
thừa nhận 怎麼發音?
thừa nhận 有 2 個音節:thừa: huyền (低降) · nhận: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thừa nhận 常用嗎?
thừa nhận 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
thừa nhận 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy thừa nhận đã sai.(他承認自己錯了。);Cô ấy không thừa nhận thất bại.(她不承認失敗。)。

想讓「thừa nhận」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始