YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
khóa học
同拼寫詞:
khoa học
khóa học
課程
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — khóa: sắc (高升) · học: nặng (低短塞音)
?
詞義
課程
常用搭配
khóa học tiếng Trung
中文課程
đăng ký khóa học
報名課程
例句
Tôi vừa đăng ký một khóa học mới.
我剛報名了一個新課程。
Khóa học này kéo dài ba tháng.
這個課程持續三個月。
出現在這些詞條中
sơ cấp
初級
trong thời gian
為期
nhập môn
入門
trung cấp
中級
chứng nhận
認證
相關詞彙
chuyên ngành
專業
chuyên đề
專題
học phí
學費
đại học
大學
học viện
學院
giảng dạy
教學
常見問題
「課程」越南語怎麼說?
「課程」的越南語是 khóa học。
khóa học 是什麼意思?
khóa học 的意思是「課程」(名詞)。課程
khóa học 怎麼發音?
khóa học 有 2 個音節:khóa: sắc (高升) · học: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khóa học 常用嗎?
khóa học 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
khóa học 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi vừa đăng ký một khóa học mới.(我剛報名了一個新課程。);Khóa học này kéo dài ba tháng.(這個課程持續三個月。)。
想讓「khóa học」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store