YiWordsYiWords

sơ cấp

初級

形容詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — sơ: ngang (平音) · cấp: sắc (高升) ?

sơ cấp 初級

詞義

常用搭配

trình độ sơ cấp
初級水平
lớp sơ cấp
初級班

例句

Tôi đang học tiếng Trung sơ cấp.
我在學初級中文。
Khóa học này dành cho người sơ cấp.
這個課程適合初學者。

相關詞彙

常見問題

「初級」越南語怎麼說?
「初級」的越南語是 sơ cấp。
sơ cấp 是什麼意思?
sơ cấp 的意思是「初級」(形容詞)。初級; 基礎階段
sơ cấp 怎麼發音?
sơ cấp 有 2 個音節:sơ: ngang (平音) · cấp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sơ cấp 常用嗎?
sơ cấp 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
sơ cấp 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đang học tiếng Trung sơ cấp.(我在學初級中文。);Khóa học này dành cho người sơ cấp.(這個課程適合初學者。)。

想讓「sơ cấp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始