YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
vỉa hè
vỉa hè
人行道
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — vỉa: hỏi (曲折升) · hè: huyền (低降)
?
詞義
人行道
常用搭配
đi bộ trên vỉa hè
在人行道上走
ngồi vỉa hè
坐在人行道上
例句
Xe máy không được đi trên vỉa hè.
摩托車不能在人行道上行駛。
Chúng tôi ngồi uống cà phê ở vỉa hè.
我們坐在人行道上喝咖啡。
相關詞彙
đông đúc
擁擠
cảnh quan
景觀
cao ốc
大樓
biển hiệu
招牌
người qua đường
路人
mọi ngõ ngách
大街小巷
常見問題
「人行道」越南語怎麼說?
「人行道」的越南語是 vỉa hè。
vỉa hè 是什麼意思?
vỉa hè 的意思是「人行道」(名詞)。人行道
vỉa hè 怎麼發音?
vỉa hè 有 2 個音節:vỉa: hỏi (曲折升) · hè: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vỉa hè 常用嗎?
vỉa hè 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
vỉa hè 在句子裡怎麼用?
例如:Xe máy không được đi trên vỉa hè.(摩托車不能在人行道上行駛。);Chúng tôi ngồi uống cà phê ở vỉa hè.(我們坐在人行道上喝咖啡。)。
想讓「vỉa hè」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store