YiWordsYiWords

vỉa hè

人行道

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — vỉa: hỏi (曲折升) · hè: huyền (低降) ?

vỉa hè 人行道

詞義

常用搭配

đi bộ trên vỉa hè
在人行道上走
ngồi vỉa hè
坐在人行道上

例句

Xe máy không được đi trên vỉa hè.
摩托車不能在人行道上行駛。
Chúng tôi ngồi uống cà phê ở vỉa hè.
我們坐在人行道上喝咖啡。

相關詞彙

常見問題

「人行道」越南語怎麼說?
「人行道」的越南語是 vỉa hè。
vỉa hè 是什麼意思?
vỉa hè 的意思是「人行道」(名詞)。人行道
vỉa hè 怎麼發音?
vỉa hè 有 2 個音節:vỉa: hỏi (曲折升) · hè: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vỉa hè 常用嗎?
vỉa hè 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
vỉa hè 在句子裡怎麼用?
例如:Xe máy không được đi trên vỉa hè.(摩托車不能在人行道上行駛。);Chúng tôi ngồi uống cà phê ở vỉa hè.(我們坐在人行道上喝咖啡。)。

想讓「vỉa hè」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始