YiWordsYiWords

không thể tránh khỏi

不可避免

形容詞 CEFR C1 越南語

聲調 4 個音節 — không: ngang (平音) · thể: hỏi (曲折升) · tránh: sắc (高升) · khỏi: hỏi (曲折升) ?

không thể tránh khỏi 不可避免

詞義

常用搭配

hậu quả không thể tránh khỏi
不可避免的後果
sự việc không thể tránh khỏi
不可避免的事情

例句

Thất bại là điều không thể tránh khỏi.
失敗是不可避免的。
Tai nạn này không thể tránh khỏi.
這次事故無法避免。

情緒百態

常見問題

「不可避免」越南語怎麼說?
「不可避免」的越南語是 không thể tránh khỏi。
không thể tránh khỏi 是什麼意思?
không thể tránh khỏi 的意思是「不可避免」(形容詞)。不可避免,無法避免
không thể tránh khỏi 怎麼發音?
không thể tránh khỏi 有 4 個音節:không: ngang (平音) · thể: hỏi (曲折升) · tránh: sắc (高升) · khỏi: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
không thể tránh khỏi 常用嗎?
không thể tránh khỏi 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
không thể tránh khỏi 在句子裡怎麼用?
例如:Thất bại là điều không thể tránh khỏi.(失敗是不可避免的。);Tai nạn này không thể tránh khỏi.(這次事故無法避免。)。

想讓「không thể tránh khỏi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始