YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
khuyến mãi
khuyến mãi
促銷
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — khuyến: sắc (高升) · mãi: ngã (顫升)
?
詞義
促銷活動
優惠
常用搭配
chương trình khuyến mãi
促銷活動
giảm giá khuyến mãi
促銷折扣
例句
Cửa hàng đang có khuyến mãi lớn.
商店正在舉辦大促銷。
Tôi mua sản phẩm này vì có khuyến mãi.
我買這個產品是因為有促銷。
出現在這些詞條中
giá đặc biệt
特價
shopee
蝦皮
mua 1 tặng 1
買一送一
相關詞彙
máy ATM
提款機
hướng dẫn sử dụng
說明書
dùng một lần
一次性
tòa nhà văn phòng
辦公大樓
giao nhanh
快遞
xem xét
考慮
常見問題
「促銷」越南語怎麼說?
「促銷」的越南語是 khuyến mãi。
khuyến mãi 是什麼意思?
khuyến mãi 的意思是「促銷」(名詞)。促銷活動; 優惠
khuyến mãi 怎麼發音?
khuyến mãi 有 2 個音節:khuyến: sắc (高升) · mãi: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khuyến mãi 常用嗎?
khuyến mãi 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
khuyến mãi 在句子裡怎麼用?
例如:Cửa hàng đang có khuyến mãi lớn.(商店正在舉辦大促銷。);Tôi mua sản phẩm này vì có khuyến mãi.(我買這個產品是因為有促銷。)。
想讓「khuyến mãi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store