YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lặp lại
lặp lại
重複
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lặp: nặng (低短塞音) · lại: nặng (低短塞音)
?
詞義
重複,再次做
常用搭配
lặp lại câu hỏi
重複問題
lặp lại hành động
重複動作
例句
Bạn có thể lặp lại không?
你能重複一遍嗎?
Anh ấy thường lặp lại sai lầm.
他經常重複錯誤。
出現在這些詞條中
nhiều lần
多次
lặp đi lặp lại
反覆
高效交流術
nhắc đến
提到
tặng cho
贈送
đối thoại
對話
bàn bạc
商量
gật đầu
點頭
tìm ra
找出
常見問題
「重複」越南語怎麼說?
「重複」的越南語是 lặp lại。
lặp lại 是什麼意思?
lặp lại 的意思是「重複」(動詞)。重複,再次做
lặp lại 怎麼發音?
lặp lại 有 2 個音節:lặp: nặng (低短塞音) · lại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lặp lại 常用嗎?
lặp lại 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
lặp lại 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn có thể lặp lại không?(你能重複一遍嗎?);Anh ấy thường lặp lại sai lầm.(他經常重複錯誤。)。
想讓「lặp lại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store