YiWordsYiWords

lặp lại

重複

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — lặp: nặng (低短塞音) · lại: nặng (低短塞音) ?

lặp lại 重複

詞義

常用搭配

lặp lại câu hỏi
重複問題
lặp lại hành động
重複動作

例句

Bạn có thể lặp lại không?
你能重複一遍嗎?
Anh ấy thường lặp lại sai lầm.
他經常重複錯誤。

出現在這些詞條中

高效交流術

常見問題

「重複」越南語怎麼說?
「重複」的越南語是 lặp lại。
lặp lại 是什麼意思?
lặp lại 的意思是「重複」(動詞)。重複,再次做
lặp lại 怎麼發音?
lặp lại 有 2 個音節:lặp: nặng (低短塞音) · lại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lặp lại 常用嗎?
lặp lại 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
lặp lại 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn có thể lặp lại không?(你能重複一遍嗎?);Anh ấy thường lặp lại sai lầm.(他經常重複錯誤。)。

想讓「lặp lại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始