YiWordsYiWords

lên đây

上來

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — lên: ngang (平音) · đây: ngang (平音) ?

lên đây 上來

詞義

常用搭配

lên đây ngồi
上來坐
mời lên đây
請上來

例句

Bạn lên đây đi.
你上來吧。
Anh ấy gọi tôi lên đây.
他叫我上來。

空間位置進階

常見問題

「上來」越南語怎麼說?
「上來」的越南語是 lên đây。
lên đây 是什麼意思?
lên đây 的意思是「上來」(動詞)。上來,向上到這裡
lên đây 怎麼發音?
lên đây 有 2 個音節:lên: ngang (平音) · đây: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lên đây 常用嗎?
lên đây 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
lên đây 在句子裡怎麼用?
例如:Bạn lên đây đi.(你上來吧。);Anh ấy gọi tôi lên đây.(他叫我上來。)。

想讓「lên đây」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始