YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lên đường
lên đường
動身
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lên: ngang (平音) · đường: huyền (低降)
?
詞義
出發,動身前往某地
常用搭配
lên đường đi học
動身去上學
lên đường công tác
出差動身
例句
Chúng tôi lên đường vào sáng sớm.
我們一大早就動身了。
Anh ấy chuẩn bị lên đường công tác.
他準備出差動身。
出現在這些詞條中
bảo trọng
珍重
lên đường đến
趕赴
kho báu
寶藏
相關詞彙
giờ cao điểm
尖峰時段
tắc nghẽn
堵塞
đèn đỏ
紅燈
đèn xanh
綠燈
tốc độ xe
車速
phí cầu đường
過路費
常見問題
「動身」越南語怎麼說?
「動身」的越南語是 lên đường。
lên đường 是什麼意思?
lên đường 的意思是「動身」(動詞)。出發,動身前往某地
lên đường 怎麼發音?
lên đường 有 2 個音節:lên: ngang (平音) · đường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lên đường 常用嗎?
lên đường 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lên đường 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi lên đường vào sáng sớm.(我們一大早就動身了。);Anh ấy chuẩn bị lên đường công tác.(他準備出差動身。)。
想讓「lên đường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store