YiWordsYiWords

lên kế hoạch

策劃

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 3 個音節 — lên: ngang (平音) · kế: sắc (高升) · hoạch: nặng (低短塞音) ?

lên kế hoạch 策劃

詞義

常用搭配

lên kế hoạch du lịch
制定旅遊計劃
lên kế hoạch công việc
制定工作計劃

例句

Chúng tôi đang lên kế hoạch cho dự án mới.
我們正在策劃新項目。
Bạn đã lên kế hoạch nghỉ hè chưa?
你制定暑假計劃了嗎?

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「策劃」越南語怎麼說?
「策劃」的越南語是 lên kế hoạch。
lên kế hoạch 是什麼意思?
lên kế hoạch 的意思是「策劃」(動詞)。制定未來的計劃或安排
lên kế hoạch 怎麼發音?
lên kế hoạch 有 3 個音節:lên: ngang (平音) · kế: sắc (高升) · hoạch: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lên kế hoạch 常用嗎?
lên kế hoạch 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
lên kế hoạch 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi đang lên kế hoạch cho dự án mới.(我們正在策劃新項目。);Bạn đã lên kế hoạch nghỉ hè chưa?(你制定暑假計劃了嗎?)。

想讓「lên kế hoạch」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始