YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lên xe
lên xe
上車
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lên: ngang (平音) · xe: ngang (平音)
?
詞義
進入車輛
常用搭配
lên xe buýt
上公車
lên xe ô tô
上汽車
例句
Mọi người lên xe đi thôi.
大家上車出發吧。
Tôi vừa lên xe thì trời mưa.
我剛上車就下雨了。
出現在這些詞條中
bước lên
踏上
nhảy lên
跳起
vội vàng
快點
xe trung chuyển
接駁車
lên
升
chen
擠
相關詞彙
trên xe
車上
đường sắt
鐵路
tuyến đường
路線
nước
水
xảy
發生
chạy bộ
慢跑
常見問題
「上車」越南語怎麼說?
「上車」的越南語是 lên xe。
lên xe 是什麼意思?
lên xe 的意思是「上車」(動詞)。進入車輛
lên xe 怎麼發音?
lên xe 有 2 個音節:lên: ngang (平音) · xe: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lên xe 常用嗎?
lên xe 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
lên xe 在句子裡怎麼用?
例如:Mọi người lên xe đi thôi.(大家上車出發吧。);Tôi vừa lên xe thì trời mưa.(我剛上車就下雨了。)。
想讓「lên xe」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store