YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
bản đồ
bản đồ
地圖
名詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — bản: hỏi (曲折升) · đồ: huyền (低降)
?
詞義
地圖
常用搭配
xem bản đồ
看地圖
bản đồ du lịch
旅遊地圖
例句
Anh có thể cho tôi xem bản đồ không?
你能給我看一下地圖嗎?
Tôi mua một bản đồ thành phố.
我買了一張城市地圖。
出現在這些詞條中
địa lý
地理
ga metro
捷運站
chỉ vào
指向
kinh độ
經度
địa chất
地質
vẽ
畫
chỉ dẫn
指示
kho báu
寶藏
相關詞彙
cưỡi
騎乘
xe đạp
腳踏車
tàu điện ngầm
捷運
người đi bộ
行人
giữ
保持
kia
那邊
常見問題
「地圖」越南語怎麼說?
「地圖」的越南語是 bản đồ。
bản đồ 是什麼意思?
bản đồ 的意思是「地圖」(名詞)。地圖
bản đồ 怎麼發音?
bản đồ 有 2 個音節:bản: hỏi (曲折升) · đồ: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bản đồ 常用嗎?
bản đồ 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
bản đồ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh có thể cho tôi xem bản đồ không?(你能給我看一下地圖嗎?);Tôi mua một bản đồ thành phố.(我買了一張城市地圖。)。
想讓「bản đồ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store