YiWordsYiWords

luyện đề

刷題

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — luyện: nặng (低短塞音) · đề: huyền (低降) ?

luyện đề 刷題

詞義

常用搭配

luyện đề thi
刷考試題
luyện đề online
線上刷題

例句

Tôi thường luyện đề trước kỳ thi.
我考試前經常刷題。
Luyện đề giúp tôi nhớ kiến thức lâu hơn.
刷題讓我記知識更牢。

相關詞彙

常見問題

「刷題」越南語怎麼說?
「刷題」的越南語是 luyện đề。
luyện đề 是什麼意思?
luyện đề 的意思是「刷題」(動詞)。刷題
luyện đề 怎麼發音?
luyện đề 有 2 個音節:luyện: nặng (低短塞音) · đề: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
luyện đề 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thường luyện đề trước kỳ thi.(我考試前經常刷題。);Luyện đề giúp tôi nhớ kiến thức lâu hơn.(刷題讓我記知識更牢。)。

想讓「luyện đề」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始