YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
mây hồng
mây hồng
霞
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — mây: ngang (平音) · hồng: huyền (低降)
?
詞義
霞,彩霞
常用搭配
mây hồng buổi chiều
傍晚的霞
ngắm mây hồng
看霞
例句
Chiều nay có mây hồng rất đẹp.
今天傍晚有很美的霞。
Tôi thích ngắm mây hồng mỗi sáng.
我喜歡每天早上看霞。
宇宙奇觀詞彙
nhật thực
日食
vệ tinh nhân tạo
人造衛星
dải Ngân Hà
銀河系
hệ Mặt Trời
太陽系
tinh vân
星雲
hố đen
黑洞
常見問題
「霞」越南語怎麼說?
「霞」的越南語是 mây hồng。
mây hồng 是什麼意思?
mây hồng 的意思是「霞」(名詞)。霞,彩霞
mây hồng 怎麼發音?
mây hồng 有 2 個音節:mây: ngang (平音) · hồng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mây hồng 在句子裡怎麼用?
例如:Chiều nay có mây hồng rất đẹp.(今天傍晚有很美的霞。);Tôi thích ngắm mây hồng mỗi sáng.(我喜歡每天早上看霞。)。
想讓「mây hồng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store