YiWordsYiWords

mây hồng

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — mây: ngang (平音) · hồng: huyền (低降) ?

mây hồng 霞

詞義

常用搭配

mây hồng buổi chiều
傍晚的霞
ngắm mây hồng
看霞

例句

Chiều nay có mây hồng rất đẹp.
今天傍晚有很美的霞。
Tôi thích ngắm mây hồng mỗi sáng.
我喜歡每天早上看霞。

宇宙奇觀詞彙

常見問題

「霞」越南語怎麼說?
「霞」的越南語是 mây hồng。
mây hồng 是什麼意思?
mây hồng 的意思是「霞」(名詞)。霞,彩霞
mây hồng 怎麼發音?
mây hồng 有 2 個音節:mây: ngang (平音) · hồng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
mây hồng 在句子裡怎麼用?
例如:Chiều nay có mây hồng rất đẹp.(今天傍晚有很美的霞。);Tôi thích ngắm mây hồng mỗi sáng.(我喜歡每天早上看霞。)。

想讓「mây hồng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始