YiWordsYiWords

以 M 開頭的越南語詞彙

共 474 筆詞條,第 1 頁/共 2 頁。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

臉頰mamạ稻苗mã bưu điện郵遞區號ma cà rồng吸血鬼mã hiệu代號mã hóa加密má hồng腮紅Ma Kết摩羯座mà là而是ma lực魔力mã lực馬力mã nguồn原始碼mã QRQR碼ma quỷ鬼怪ma quỷ魔鬼ma sát摩擦mà thôi罷了ma túy毒品mã vạch條碼mắc罹患mặc穿mắc (bệnh)罹患mắc bệnh患病mặc cả討價還價mắc cạn擱淺mặc dù雖然mặc vào穿上mạch đập脈搏mạch điện電路mạch lạc條理mạch máu血管màimái chèomãi mãi永遠mài mòn磨損mái nhà屋頂mái nhà dột屋頂漏水mai rùa龜殼Malaysia馬來西亞mầmmàn蚊帳mặnmàn (mùng)蚊帳màn ảnh銀幕màn cửa窗簾màn hình螢幕mãn tính慢性màngmangmăng竹筍mảng板塊mạng網路màng bọc thực phẩm保鮮膜mang đi拿走mang hộ捎帶mang lại帶來mang lại lợi ích造福mang thai懷孕mang theo攜帶mang theo người隨身mang về外帶mạnhMạnh hơn một chút重一點mãnh liệt猛烈mạnh mẽ強大manh mối線索mạo danh冒充mạo hiểm冒險mao mạch微血管mạo muội冒昧mập mờ曖昧massage按摩massage chân足部按摩mát涼爽mắt眼睛mất失去mặtmật祕密mặt bên側面mặt biển海面mất bò mới lo làm chuồng亡羊補牢mắt cá chân腳踝mạt chược麻將mặt đất地面mất điện停電mắt đỏ紅眼mật độ密度mặt đỏ tai hồng臉紅耳赤mặt đối mặt面對面mặt đường路面mất giá貶值mất hứng掃興mặt khác另一方面mật khẩu密碼mất kiểm soát失控mát lạnh涼爽mất mạng斷網mất mát喪失mất mặt丟臉mặt mày ủ rũ愁眉苦臉mát mẻ清涼mặt nạ面膜mất ngủ失眠mất nước停水mặt nước水面mật ong蜂蜜mặt phẳng平面mặt sau背面mắt thần cửa貓眼mật thiết密切mất tích失蹤mặt trái反面mặt trăng月亮Mặt Trăng月球mặt trời太陽mặt trời lên旭日mặt trước正面mát-xa按摩máu血液màu顏色mẫu樣本màu bạc銀色màu be米色màu cam橘色mấu chốt癥結màu đen黑色màu đỏ紅色mẫu đơn牡丹mẫu giáo幼兒園màu hồng粉紅色mẫu mã款式màu mỡ肥沃mẫu mới新款màu nâu咖啡色màu sắc顏色mâu thuẫn矛盾màu tím紫色màu trắng白色máu tươi鮮血màu vàng黃色màu vàng kim金色mẫu vật標本màu xám灰色màu xanh dương藍色màu xanh lá cây綠色máy機器mâymấymáy ảnh相機máy ATM提款機máy bận佔線máy bay飛機máy bay chiến đấu戰鬥機máy bay chở khách客機máy bay không người lái無人機máy bay riêng私人飛機máy biến áp變壓器máy bơm nước抽水機máy cạo râu電動刮鬍刀máy cắt切割機máy cày耕耘機máy chấm công考勤機máy chiếu投影機máy chơi game遊戲機máy chủ伺服器máy đếm tiền點鈔機mây đen烏雲mây đỏ彩霞máy đo huyết áp血壓計máy đo khoảng cách測距儀máy đọc sách電子書閱讀器máy ép trái cây果汁機máy gặt收割機máy ghi âm錄音機máy giặt洗衣機máy gieo hạt播種機mây hồngmáy hút bụi吸塵器máy hút bụi giường除蟎儀máy hủy giấy碎紙機máy in印表機máy kéo拖拉機máy khuếch tán tinh dầu香氛機máy làm bánh mì麵包機máy lạnh冷氣máy lọc không khí空氣清淨機máy lọc nước淨水器may mà幸好may mắn幸運mảy may絲毫máy móc機器máy nghiền粉碎機máy nước nóng熱水器máy pha cà phê咖啡機máy phát điện發電機máy photocopy影印機máy quay phim攝影機máy quét掃描器máy rửa bát洗碗機máy sấy烘衣機máy sấy tóc吹風機máy sưởi電暖器máy tạo độ ẩm加濕器máy thổi bong bóng泡泡機máy tính電腦máy tính bảng平板電腦máy tính cầm tay計算機máy tính xách tay筆記型電腦máy trộn bê tông混凝土攪拌機máy ủi推土機máy uốn tóc捲髮棒máy xúc挖土機mazda馬自達McDonald's麥當勞芝麻著迷mẹ媽媽mẹ con母子mẹ kiếp他媽的mê mẩn著迷mê tín迷信mẹ và con gái母女mẹ vợ岳母meituan美團mềm柔軟mềm mại柔軟meme迷因mệnh命運mệnh lệnh命令mênh mông茫茫mèoMercedes-Benz賓士mệtmét khối立方公尺mệt mỏi疲勞mệt mỏi rã rời疲憊不堪mét vuông平方公尺麵條mì gói泡麵mí mắt眼皮mi-li-mét毫米mía甘蔗mỉa mai挖苦micro麥克風MicrosoftMicrosoftmiễn免除miền Bắc北部miễn cưỡng勉強miễn dịch免疫miền đông東部miền Nam南部miễn nhiệm免職miễn phí免費miễn phí vận chuyển免運費miền Trung中部miệng嘴巴miệng嘴巴miếngmiếngmiếng bọt biển海綿miếng vá補丁miêu tả描述mililít毫升mỉm cười微笑mìn地雷MinecraftMinecraftmìnhminh họa插圖Mitsubishi三菱mixue蜜雪冰城mỏ礦場做夢mở打開mộ墳墓mờ ảo朦朧mở cửa sổ開窗mở đầu開頭mỏ đồng銅礦mô hình模型mơ hồ模糊mồ hôimò mẫm摸索mở màn開場mở mắt睜開眼睛mở miệng開口mô phỏng模擬mở ra開啟mở ra kỷ nguyên mới開創新紀元mở rộng擴大mở rộng xây dựng擴建mỏ than煤礦mơ thấy夢見mở trường辦學moay ơ輪圈móc掏出móc áo衣架mộc mạc質樸mới