YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
M
以 M 開頭的越南語詞彙
共 474 筆詞條,第 1 頁/共 2 頁。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。
má
臉頰
ma
鬼
mã
碼
mạ
稻苗
mã bưu điện
郵遞區號
ma cà rồng
吸血鬼
mã hiệu
代號
mã hóa
加密
má hồng
腮紅
Ma Kết
摩羯座
mà là
而是
ma lực
魔力
mã lực
馬力
mã nguồn
原始碼
mã QR
QR碼
ma quỷ
鬼怪
ma quỷ
魔鬼
ma sát
摩擦
mà thôi
罷了
ma túy
毒品
mã vạch
條碼
mắc
罹患
mặc
穿
mắc (bệnh)
罹患
mắc bệnh
患病
mặc cả
討價還價
mắc cạn
擱淺
mặc dù
雖然
mặc vào
穿上
mạch đập
脈搏
mạch điện
電路
mạch lạc
條理
mạch máu
血管
mài
磨
mái chèo
槳
mãi mãi
永遠
mài mòn
磨損
mái nhà
屋頂
mái nhà dột
屋頂漏水
mai rùa
龜殼
Malaysia
馬來西亞
mầm
苗
màn
蚊帳
mặn
鹹
màn (mùng)
蚊帳
màn ảnh
銀幕
màn cửa
窗簾
màn hình
螢幕
mãn tính
慢性
màng
膜
mang
帶
măng
竹筍
mảng
板塊
mạng
網路
màng bọc thực phẩm
保鮮膜
mang đi
拿走
mang hộ
捎帶
mang lại
帶來
mang lại lợi ích
造福
mang thai
懷孕
mang theo
攜帶
mang theo người
隨身
mang về
外帶
mạnh
強
Mạnh hơn một chút
重一點
mãnh liệt
猛烈
mạnh mẽ
強大
manh mối
線索
mạo danh
冒充
mạo hiểm
冒險
mao mạch
微血管
mạo muội
冒昧
mập mờ
曖昧
massage
按摩
massage chân
足部按摩
mát
涼爽
mắt
眼睛
mất
失去
mặt
臉
mật
祕密
mặt bên
側面
mặt biển
海面
mất bò mới lo làm chuồng
亡羊補牢
mắt cá chân
腳踝
mạt chược
麻將
mặt đất
地面
mất điện
停電
mắt đỏ
紅眼
mật độ
密度
mặt đỏ tai hồng
臉紅耳赤
mặt đối mặt
面對面
mặt đường
路面
mất giá
貶值
mất hứng
掃興
mặt khác
另一方面
mật khẩu
密碼
mất kiểm soát
失控
mát lạnh
涼爽
mất mạng
斷網
mất mát
喪失
mất mặt
丟臉
mặt mày ủ rũ
愁眉苦臉
mát mẻ
清涼
mặt nạ
面膜
mất ngủ
失眠
mất nước
停水
mặt nước
水面
mật ong
蜂蜜
mặt phẳng
平面
mặt sau
背面
mắt thần cửa
貓眼
mật thiết
密切
mất tích
失蹤
mặt trái
反面
mặt trăng
月亮
Mặt Trăng
月球
mặt trời
太陽
mặt trời lên
旭日
mặt trước
正面
mát-xa
按摩
máu
血液
màu
顏色
mẫu
樣本
màu bạc
銀色
màu be
米色
màu cam
橘色
mấu chốt
癥結
màu đen
黑色
màu đỏ
紅色
mẫu đơn
牡丹
mẫu giáo
幼兒園
màu hồng
粉紅色
mẫu mã
款式
màu mỡ
肥沃
mẫu mới
新款
màu nâu
咖啡色
màu sắc
顏色
mâu thuẫn
矛盾
màu tím
紫色
màu trắng
白色
máu tươi
鮮血
màu vàng
黃色
màu vàng kim
金色
mẫu vật
標本
màu xám
灰色
màu xanh dương
藍色
màu xanh lá cây
綠色
máy
機器
mây
雲
mấy
幾
máy ảnh
相機
máy ATM
提款機
máy bận
佔線
máy bay
飛機
máy bay chiến đấu
戰鬥機
máy bay chở khách
客機
máy bay không người lái
無人機
máy bay riêng
私人飛機
máy biến áp
變壓器
máy bơm nước
抽水機
máy cạo râu
電動刮鬍刀
máy cắt
切割機
máy cày
耕耘機
máy chấm công
考勤機
máy chiếu
投影機
máy chơi game
遊戲機
máy chủ
伺服器
máy đếm tiền
點鈔機
mây đen
烏雲
mây đỏ
彩霞
máy đo huyết áp
血壓計
máy đo khoảng cách
測距儀
máy đọc sách
電子書閱讀器
máy ép trái cây
果汁機
máy gặt
收割機
máy ghi âm
錄音機
máy giặt
洗衣機
máy gieo hạt
播種機
mây hồng
霞
máy hút bụi
吸塵器
máy hút bụi giường
除蟎儀
máy hủy giấy
碎紙機
máy in
印表機
máy kéo
拖拉機
máy khuếch tán tinh dầu
香氛機
máy làm bánh mì
麵包機
máy lạnh
冷氣
máy lọc không khí
空氣清淨機
máy lọc nước
淨水器
may mà
幸好
may mắn
幸運
mảy may
絲毫
máy móc
機器
máy nghiền
粉碎機
máy nước nóng
熱水器
máy pha cà phê
咖啡機
máy phát điện
發電機
máy photocopy
影印機
máy quay phim
攝影機
máy quét
掃描器
máy rửa bát
洗碗機
máy sấy
烘衣機
máy sấy tóc
吹風機
máy sưởi
電暖器
máy tạo độ ẩm
加濕器
máy thổi bong bóng
泡泡機
máy tính
電腦
máy tính bảng
平板電腦
máy tính cầm tay
計算機
máy tính xách tay
筆記型電腦
máy trộn bê tông
混凝土攪拌機
máy ủi
推土機
máy uốn tóc
捲髮棒
máy xúc
挖土機
mazda
馬自達
McDonald's
麥當勞
mè
芝麻
mê
著迷
mẹ
媽媽
mẹ con
母子
mẹ kiếp
他媽的
mê mẩn
著迷
mê tín
迷信
mẹ và con gái
母女
mẹ vợ
岳母
meituan
美團
mềm
柔軟
mềm mại
柔軟
meme
迷因
mệnh
命運
mệnh lệnh
命令
mênh mông
茫茫
mèo
貓
Mercedes-Benz
賓士
mệt
累
mét khối
立方公尺
mệt mỏi
疲勞
mệt mỏi rã rời
疲憊不堪
mét vuông
平方公尺
mì
麵條
mì gói
泡麵
mí mắt
眼皮
mi-li-mét
毫米
mía
甘蔗
mỉa mai
挖苦
micro
麥克風
Microsoft
Microsoft
miễn
免除
miền Bắc
北部
miễn cưỡng
勉強
miễn dịch
免疫
miền đông
東部
miền Nam
南部
miễn nhiệm
免職
miễn phí
免費
miễn phí vận chuyển
免運費
miền Trung
中部
miệng
嘴巴
miệng
嘴巴
miếng
塊
miếng
塊
miếng bọt biển
海綿
miếng vá
補丁
miêu tả
描述
mililít
毫升
mỉm cười
微笑
mìn
地雷
Minecraft
Minecraft
mình
我
minh họa
插圖
Mitsubishi
三菱
mixue
蜜雪冰城
mỏ
礦場
mơ
做夢
mở
打開
mộ
墳墓
mờ ảo
朦朧
mở cửa sổ
開窗
mở đầu
開頭
mỏ đồng
銅礦
mô hình
模型
mơ hồ
模糊
mồ hôi
汗
mò mẫm
摸索
mở màn
開場
mở mắt
睜開眼睛
mở miệng
開口
mô phỏng
模擬
mở ra
開啟
mở ra kỷ nguyên mới
開創新紀元
mở rộng
擴大
mở rộng xây dựng
擴建
mỏ than
煤礦
mơ thấy
夢見
mở trường
辦學
moay ơ
輪圈
móc
掏出
móc áo
衣架
mộc mạc
質樸
mới
新
1
2