YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ngân hàng
ngân hàng
銀行
名詞
CEFR A1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ngân: ngang (平音) · hàng: huyền (低降)
?
詞義
銀行
常用搭配
gửi tiền vào ngân hàng
存錢到銀行
rút tiền ở ngân hàng
在銀行取錢
例句
Tôi làm việc ở ngân hàng.
我在銀行工作。
Cô ấy đến ngân hàng mỗi sáng.
她每天早上去銀行。
出現在這些詞條中
thẻ
卡
cướp
搶劫
số dư
餘額
dự trữ
儲備
hacker
駭客
trả nợ
還款
tỷ giá
匯率
con tin
人質
相關詞彙
nhu cầu
需求
dự báo
預報
xuất khẩu
出口
đô la Mỹ
美元
anh ấy
他
nhanh
快
常見問題
「銀行」越南語怎麼說?
「銀行」的越南語是 ngân hàng。
ngân hàng 是什麼意思?
ngân hàng 的意思是「銀行」(名詞)。銀行
ngân hàng 怎麼發音?
ngân hàng 有 2 個音節:ngân: ngang (平音) · hàng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngân hàng 常用嗎?
ngân hàng 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
ngân hàng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi làm việc ở ngân hàng.(我在銀行工作。);Cô ấy đến ngân hàng mỗi sáng.(她每天早上去銀行。)。
想讓「ngân hàng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store