YiWordsYiWords

ngân hàng

銀行

名詞 CEFR A1 越南語

聲調 2 個音節 — ngân: ngang (平音) · hàng: huyền (低降) ?

ngân hàng 銀行

詞義

常用搭配

gửi tiền vào ngân hàng
存錢到銀行
rút tiền ở ngân hàng
在銀行取錢

例句

Tôi làm việc ở ngân hàng.
我在銀行工作。
Cô ấy đến ngân hàng mỗi sáng.
她每天早上去銀行。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「銀行」越南語怎麼說?
「銀行」的越南語是 ngân hàng。
ngân hàng 是什麼意思?
ngân hàng 的意思是「銀行」(名詞)。銀行
ngân hàng 怎麼發音?
ngân hàng 有 2 個音節:ngân: ngang (平音) · hàng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngân hàng 常用嗎?
ngân hàng 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A1。
ngân hàng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi làm việc ở ngân hàng.(我在銀行工作。);Cô ấy đến ngân hàng mỗi sáng.(她每天早上去銀行。)。

想讓「ngân hàng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始