YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ngoảnh lại
ngoảnh lại
回首
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ngoảnh: hỏi (曲折升) · lại: nặng (低短塞音)
?
詞義
回頭看
常用搭配
ngoảnh lại nhìn
回頭看
例句
Anh ta ngoảnh lại nhìn tôi.
他回頭看了我一眼。
Đôi khi tôi ngoảnh lại nhớ về tuổi thơ.
有時我會回首童年。
時間流轉
thời điểm then chốt
關鍵時刻
dành thời gian
抽空
trước công chúng
當眾
cùng năm
同年
ngày thường
平日
đi trước
走在前面
常見問題
「回首」越南語怎麼說?
「回首」的越南語是 ngoảnh lại。
ngoảnh lại 是什麼意思?
ngoảnh lại 的意思是「回首」(動詞)。回頭看
ngoảnh lại 怎麼發音?
ngoảnh lại 有 2 個音節:ngoảnh: hỏi (曲折升) · lại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ngoảnh lại 常用嗎?
ngoảnh lại 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
ngoảnh lại 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ta ngoảnh lại nhìn tôi.(他回頭看了我一眼。);Đôi khi tôi ngoảnh lại nhớ về tuổi thơ.(有時我會回首童年。)。
想讓「ngoảnh lại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store